AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiện trường" tiếng Trung là 现场 (xiàn chǎng), tiếng Nhật 現場

“hiện trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

现场 phồn thể 現場

xiàn chǎng · Hán Việt: hiện trường

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

현장
hyeonjang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

現場
げんば · từ thông dụng

Nghĩa: hiện trường (của vụ án, tai nạn, v.v.); tại chỗ; tại hiện trường

Từng chữ: 現 (hiện) 場 (trường)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.