AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiến máu" tiếng Trung là 献血 (xiàn xuè), tiếng Nhật 献血

“hiến máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

献血 phồn thể 獻血

xiàn xuè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

헌혈
heonhyeol · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

献血
けんけつ · từ thông dụng

Nghĩa: hiến máu

Từng chữ: 獻 (hiến) 血 (huyết)

Cách nói khác: 捐血 juān xuè; 供血 gōng xuè · 공혈;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.