AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiếm và quý" tiếng Trung là 难能可贵 (nán néng kě guì)

“hiếm và quý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

难能可贵 phồn thể 難能可貴

nán néng kě guì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hiếm và quý; giá trị; đáng kể

Từng chữ: 難 (nan) 能 (năng) 可 (khả) 貴 (quý)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.