"hiểm trở" tiếng Trung là 险 (xiǎn)
“hiểm trở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
险
phồn thể 險
xiǎn
Âm Hán Hàn của chữ
험
heom · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: nguy hiểm; hiểm trở
Từng chữ: 險 (hiểm)
Cách nói khác: 崄 xiǎn; 崎岖 qí qū; 险峻 xiǎn jùn · 험준; 嶙峋 lín xún; 巉 chán;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.