AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hết sức mình" tiếng Trung là 死劲 (sǐ jìn)

“hết sức mình” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

死劲 phồn thể 死勁

sǐ jìn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사경
sagyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dốc toàn bộ sức lực; hết sức mình

Từng chữ: 死 (tử) 勁 (cứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.