AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hết sạch tiền" tiếng Trung là 精打光 (jīng dǎ guāng)

“hết sạch tiền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

精打光

jīng dǎ guāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정타광
jeongtagwang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: không còn gì hoàn toàn; hết sạch tiền

Từng chữ: 精 (tinh) 打 (đả) 光 (quang)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.