AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hết ga" tiếng Trung là 全节流 (quán jié liú)

“hết ga” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

全节流 phồn thể 全節流

quán jié liú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hết ga; tốc độ tối đa

Từng chữ: 全 (toàn) 節 (tiết) 流 (lưu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.