AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hết bản in" tiếng Trung là 绝版 (jué bǎn), tiếng Nhật 絶版

“hết bản in” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

绝版 phồn thể 絕版

jué bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

절판
jeolpan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

絶版
ぜっぱん · từ thông dụng

Nghĩa: hết bản in

Từng chữ: 絕 (tuyệt) 版 (bản)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.