"hẹp hòi" tiếng Trung là 小心眼 (xiǎo xīn yǎn)
“hẹp hòi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xiǎo xīn yǎn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
소심안
sosiman · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hẹp hòi; nhỏ nhen
Từng chữ: 小 (tiểu) 心 (tâm) 眼 (nhãn)
Cách nói khác: 心窄 xīn zhǎi · 심착; 心胸狭隘 xīn xiōng xiá ài · 심흉협애; 鼠肚鸡肠 shǔ dù jī cháng; 狭 xiá · 협; 小气 xiǎo qì · 소기;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.