AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hẹn hò" tiếng Trung là 谈恋爱 (tán liàn ài)

“hẹn hò” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

谈恋爱 phồn thể 談戀愛

tán liàn ài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hẹn hò; đang quen nhau; đang hẹn hò

Từng chữ: 談 (đàm) 戀 (luyến) 愛 (ái)

Cách nói khác: 对亲 duì qīn · 대친; 约会 yuē huì · 약회;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.