AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hẻm cụt" tiếng Trung là 死胡同 (sǐ hú tòng)

“hẻm cụt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

死胡同

sǐ hú tòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사호동
sahodong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: ngõ cụt; hẻm cụt

Từng chữ: 死 (tử) 胡 (hồ) 同 (đồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.