"hệ tư tưởng" tiếng Trung là 意识形态 (yì shí xíng tài)
“hệ tư tưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
意识形态
phồn thể 意識形態
yì shí xíng tài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hệ tư tưởng
Từng chữ: 意 (ý) 識 (thức) 形 (hình) 態 (thái)
Cách nói khác: 政治思想 zhèng zhì sī xiǎng · 정치사상;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.