AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ tinh thể" tiếng Trung là 晶系 (jīng xì)

“hệ tinh thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晶系

jīng xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

정계
jeonggye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hệ tinh thể

Từng chữ: 晶 (tinh) 系 (hệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.