AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thống tuần hoàn" tiếng Trung là 循环系统 (xún huán xì tǒng)

“hệ thống tuần hoàn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

循环系统 phồn thể 循環系統

xún huán xì tǒng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

순환계통
sunhwangyetong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

循環系統
じゅんかんけいとう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hệ thống tuần hoàn

Từng chữ: 循 (tuần) 環 (hoàn) 系 (hệ) 統 (thống)

Cách nói khác: 周期系 zhōu qī xì · 주기계;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.