AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thống sưởi bằng gas" tiếng Trung là 汽暖 (qì nuǎn)

“hệ thống sưởi bằng gas” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汽暖

qì nuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hệ thống sưởi bằng gas

Từng chữ: 汽 (khí) 暖 (noãn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.