"hệ thống nghị viện" tiếng Trung là 议会制 (yì huì zhì)
“hệ thống nghị viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
议会制
phồn thể 議會制
yì huì zhì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
의회제
uihoeje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hệ thống nghị viện
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.