AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thống đơn viện" tiếng Trung là 单院制 (dān yuàn zhì)

“hệ thống đơn viện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单院制 phồn thể 單院制

dān yuàn zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: chế độ một viện; hệ thống đơn viện

Từng chữ: 單 (đơn) 院 (viện) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.