AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thống đo lường" tiếng Trung là 衡量制 (héng liang zhì)

“hệ thống đo lường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

衡量制

héng liang zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hệ thống đo lường

Từng chữ: 衡 (hành) 量 (lượng) 制 (chế)

Cách nói khác: 计量制 jì liàng zhì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.