AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thống đa đảng" tiếng Trung là 多党制 (duō dǎng zhì)

“hệ thống đa đảng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

多党制 phồn thể 多黨制

duō dǎng zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

다당제
dadangje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

多党制
たとうせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hệ thống đa đảng

Từng chữ: 多 (đa) 黨 (đảng) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.