"hệ thống con" tiếng Trung là 子系统 (zǐ xì tǒng)
“hệ thống con” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
子系统
phồn thể 子系統
zǐ xì tǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
자계통
jagyetong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hệ thống con
Từng chữ: 子 (tí) 系 (hệ) 統 (thống)
Cách nói khác: 分系统 fēn xì tǒng · 분계통; 支系统 zhī xì tǒng · 지계통;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.