"hệ thống chống tên lửa" tiếng Trung là 反导系统 (fǎn dǎo xì tǒng)
“hệ thống chống tên lửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
反导系统
phồn thể 反導系統
fǎn dǎo xì tǒng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반도계통
bandogyetong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hệ thống chống tên lửa; hệ thống phòng thủ tên lửa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.