AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ thập lục phân" tiếng Trung là 十六进制 (shí liù jìn zhì)

“hệ thập lục phân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十六进制 phồn thể 十六進制

shí liù jìn zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hệ thập lục phân

Từng chữ: 十 (thập) 六 (lục) 進 (tiến) 制 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.