AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ số đàn hồi" tiếng Trung là 弹性模量 (tán xìng mó liàng)

“hệ số đàn hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

弹性模量 phồn thể 彈性模量

tán xìng mó liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mô-đun đàn hồi; hệ số đàn hồi

Từng chữ: 彈 (đàn) 性 (tính) 模 (mô) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.