"hệ quy chiếu quán tính" tiếng Trung là 惯性系 (guàn xìng xì)
“hệ quy chiếu quán tính” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
惯性系
phồn thể 慣性系
guàn xìng xì
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
慣性系
かんせいけい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hệ quy chiếu quán tính; hệ quán tính (cơ học)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.