AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hệ mặt trời" tiếng Trung là 太阳系 (tài yáng xì), tiếng Nhật 太陽系

“hệ mặt trời” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

太阳系 phồn thể 太陽系

tài yáng xì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

태양계
taeyanggye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

太陽系
たいようけい · từ thông dụng

Nghĩa: hệ mặt trời

Từng chữ: 太 (thái) 陽 (dương) 系 (hệ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.