AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu thế" tiếng Trung là 后世 (hòu shì), tiếng Nhật 後世

“hậu thế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后世 phồn thể 後世

hòu shì · Hán Việt: hậu thế

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후세
huse · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

後世
こうせい · từ thông dụng

Nghĩa: hậu thế

Từng chữ: 後 (hậu) 世 (thế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.