AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu tấn" tiếng Trung là 后晋 (Hòu Jìn)

“hậu tấn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后晋 phồn thể 後晉

Hòu Jìn · Hán Việt: hậu tấn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

後晋
こうしん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hậu Tấn thời Ngũ Đại (936-946)

Từng chữ: 後 (hậu) 晉 (tấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.