AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu synap" tiếng Trung là 突触后 (tū chù hòu)

“hậu synap” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

突触后 phồn thể 突觸後

tū chù hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

돌촉후
dolchokhu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hậu synap

Từng chữ: 突 (đột) 觸 (xúc) 後 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.