"hậu môn" tiếng Trung là 后门 (hòu mén)
“hậu môn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后门
phồn thể 後門
hòu mén · Hán Việt: hậu môn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후문
humun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
後門
こうもん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: cửa sau; bóng gió: làm việc không chính thức (cách gián tiếp để gây ảnh hưởng hoặc áp lực); hậu môn
Cách nói khác: 肛门 gāng mén · 항문; 肛 gāng · 항; 屁眼 pì yǎn; 屁股眼 pì gu yǎn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.