"hậu lương" tiếng Trung là 后梁 (Hòu Liáng)
“hậu lương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后梁
phồn thể 後梁
Hòu Liáng · Hán Việt: hậu lương
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후량
huryang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
後梁
こうりょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: Hậu Lương thời Ngũ Đại (907-923)
Cách nói khác: 后凉 Hòu Liáng · 후량;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.