AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu kỳ" tiếng Trung là 后制 (hòu zhì)

“hậu kỳ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后制 phồn thể 後製

hòu zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후제
huje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hậu kỳ

Từng chữ: 後 (hậu) 製 (chế)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.