"hậu kim" tiếng Trung là 后金 (Hòu Jīn)
“hậu kim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后金
phồn thể 後金
Hòu Jīn · Hán Việt: hậu kim
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후금
hugeum · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
後金
あときん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: nhà Hậu Kim (từ 1616-); Hãn quốc hoặc vương quốc Mãn Châu, tiếp quản thành triều Thanh năm 1644
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.