AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu hán" tiếng Trung là 后汉 (Hòu Hàn)

“hậu hán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后汉 phồn thể 後漢

Hòu Hàn · Hán Việt: hậu hán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후한
huhan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

後漢
ごかん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Nhà Hán sau hay Đông Hán (25-220); Nhà Hậu Hán thời Ngũ Đại (947-950)

Từng chữ: 後 (hậu) 漢 (hán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.