AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu cung" tiếng Trung là 后宫 (hòu gōng), tiếng Nhật 後宮

“hậu cung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后宫 phồn thể 後宮

hòu gōng · Hán Việt: hậu cung

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후궁
hugung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

後宮
こうきゅう · từ thông dụng

Nghĩa: hậu cung; phòng của phi tần trong cung đình

Từng chữ: 後 (hậu) 宮 (cung)

Cách nói khác: 妻妾 qī qiè · 처첩; 闺房 guī fáng · 규방; 后庭 hòu tíng · 후정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.