AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu chu" tiếng Trung là 后周 (Hòu Zhōu)

“hậu chu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

后周 phồn thể 後周

Hòu Zhōu · Hán Việt: hậu chu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

후주
huju · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

後周
こうしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Nhà Hậu Chu thời Ngũ Đại (951-960), tập trung ở Sơn Đông và Hà Bắc, có kinh đô tại Khai Phong 開封|开封[Kai1 feng1]

Từng chữ: 後 (hậu) 周 (chu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.