AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hậu chấn thương" tiếng Trung là 创伤后 (chuāng shāng hòu)

“hậu chấn thương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

创伤后 phồn thể 創傷後

chuāng shāng hòu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

창상후
changsanghu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hậu chấn thương

Từng chữ: 創 (sáng) 傷 (thương) 後 (hậu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.