AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hất sang bên" tiếng Trung là 撩开 (liāo kai)

“hất sang bên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

撩开 phồn thể 撩開

liāo kai

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: vén sang một bên (quần áo, rèm, v.v.) để lộ ra; hất sang bên

Từng chữ: 撩 (lêu) 開 (khai)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.