AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạt positron" tiếng Trung là 反电子 (fǎn diàn zǐ)

“hạt positron” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

反电子 phồn thể 反電子

fǎn diàn zǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

반전자
banjeonja · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hạt positron; cũng gọi là 正電子|正电子[zheng4 dian4 zi3]

Từng chữ: 反 (phản) 電 (điện) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.