AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạt dẻ cười" tiếng Trung là 开心果 (kāi xīn guǒ)

“hạt dẻ cười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开心果 phồn thể 開心果

kāi xīn guǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

개심과
gaesimgwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hạt dẻ cười; nghĩa bóng: người vui vẻ

Từng chữ: 開 (khai) 心 (tâm) 果 (quả)

Cách nói khác: 阿月浑子 ā yuè hún zi · 아월혼자;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.