AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạt cầu nguyện" tiếng Trung là 数珠 (shù zhū), tiếng Nhật 数珠

“hạt cầu nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

数珠 phồn thể 數珠

shù zhū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

数珠
じゅず · từ thông dụng

Nghĩa: chuỗi hạt; Hạt cầu nguyện

Từng chữ: 數 (số) 珠 (châu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.