AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hấp dẫn" tiếng Trung là 诱人 (yòu rén)

“hấp dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

诱人 phồn thể 誘人

yòu rén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

유인
yuin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hấp dẫn; quyến rũ; mê hoặc

Từng chữ: 誘 (dụ) 人 (nhân)

Cách nói khác: 有卖相 yǒu mài xiàng; 有魅力 yǒu mèi lì; 吸引 xī yǐn · 흡인; 有趣 yǒu qù · 유취; 引人入胜 yǐn rén rù shèng · 인인입승;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.