"hào nhoáng" tiếng Trung là 浮华 (fú huá)
“hào nhoáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
浮华
phồn thể 浮華
fú huá
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부화
buhwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
浮華
ふか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: phô trương; giả tạo; hào nhoáng
Cách nói khác: 美艳 měi yàn; 华而不实 huá ér bù shí · 화이부실; 拉风 lā fēng · 납풍; 排面 pái miàn · 배면; 有排面 yǒu pái miàn · 유배면;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.