AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hào hứng" tiếng Trung là 令人振奋 (lìng rén zhèn fèn)

“hào hứng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

令人振奋 phồn thể 令人振奮

lìng rén zhèn fèn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: truyền cảm hứng; hào hứng; kích thích

Từng chữ: 令 (lệnh) 人 (nhân) 振 (chấn) 奮 (phấn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.