AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"háo hức chờ đợi" tiếng Trung là 翘首以待 (qiáo shǒu yǐ dài)

“háo hức chờ đợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

翘首以待 phồn thể 翹首以待

qiáo shǒu yǐ dài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nín thở chờ đợi (thành ngữ); háo hức chờ đợi

Từng chữ: 翹 (kiều) 首 (thủ) 以 (dĩ) 待 (đãi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.