AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"háo danh" tiếng Trung là 爱慕虚荣 (ài mù xū róng)

“háo danh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

爱慕虚荣 phồn thể 愛慕虛榮

ài mù xū róng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

애모허영
aemoheoyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: háo danh

Từng chữ: 愛 (ái) 慕 (mộ) 虛 (hư) 榮 (vinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.