AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hanover" tiếng Trung là 汉诺威 (Hàn nuò wēi)

“hanover” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

汉诺威 phồn thể 漢諾威

Hàn nuò wēi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

한낙위
hannakwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Hanover

Từng chữ: 漢 (hán) 諾 (nặc) 威 (uy)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.