AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hành thảo" tiếng Trung là 行草 (xíng cǎo)

“hành thảo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

行草

xíng cǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

행초
haengcho · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

行草
ぎょうそう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Hành Thảo

Từng chữ: 行 (hàng) 草 (thảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.