AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hành lý" tiếng Trung là 行李 (xíng li)

“hành lý” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

行李

xíng li

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

行李
こうり
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hành lý

Từng chữ: 行 (hàng) 李 (lí)

Cách nói khác: 行囊 xíng náng · 행낭; 行装 xíng zhuāng · 행장;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.