AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hạnh lâm" tiếng Trung là 杏林 (Xìng lín), tiếng Nhật 杏林

“hạnh lâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杏林

Xìng lín · Hán Việt: hạnh lâm

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

杏林
きょうりん · từ thông dụng

Nghĩa: quận Hạnh Lâm của thành phố Hạ Môn (được đổi tên thành Hải Thương 海滄區|海沧区[Hai3 cang1 Qu1] năm 2003)

Từng chữ: 杏 (hạnh) 林 (lâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.