"hành động phản xạ" tiếng Trung là 反射动作 (fǎn shè dòng zuò)
“hành động phản xạ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
反射动作
phồn thể 反射動作
fǎn shè dòng zuò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
반사동작
bansadongjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hành động phản xạ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.